字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恪守
恪守
Nghĩa
〈书〉严格遵守~中立ㄧ~不渝。
Chữ Hán chứa trong
恪
守
恪守 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台