字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恪居
恪居
Nghĩa
1.《左传.襄公二十三年》"敬共朝夕,恪居官次。"谓居官治事恭谨而行◇以"恪居"谓敬慎治理官事。
Chữ Hán chứa trong
恪
居