字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恬不为意
恬不为意
Nghĩa
1.处之泰然,满不在乎。
Chữ Hán chứa trong
恬
不
为
意
恬不为意 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台