字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恬不知怪
恬不知怪
Nghĩa
1.谓安然处之,不以为怪。语本汉贾谊《治安策》"至于俗流失,世坏败,因恬而不知怪。"
Chữ Hán chứa trong
恬
不
知
怪
恬不知怪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台