字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恬不知耻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恬不知耻
恬不知耻
Nghĩa
有了错误的言行后还不以为耻他在整洁的马路上违反公德随地吐痰,还恬不知耻。
Chữ Hán chứa trong
恬
不
知
耻