字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恬澹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恬澹
恬澹
Nghĩa
1.亦作"恬憺"。同"恬淡"。 2.清静淡泊。
Chữ Hán chứa trong
恬
澹