字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恰恰
恰恰
Nghĩa
1.用心貌。 2.融和貌。 3.象声词。莺啼声。 4.正好。
Chữ Hán chứa trong
恰