字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恲恲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恲恲
恲恲
Nghĩa
1.慷慨,感慨。《楚辞.东方朔》"思比干之恲恲兮,哀子胥之慎事。"洪兴祖补注"恲,忼慨也。"一说,忠直貌。王逸注"恲恲,忠直之貌。"
Chữ Hán chứa trong
恲