字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恳恳
恳恳
Nghĩa
1.诚挚殷切貌。 2.急切貌。
Chữ Hán chứa trong
恳