字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恳恳勤勤
恳恳勤勤
Nghĩa
1.恳切诚挚貌。
Chữ Hán chứa trong
恳
勤