字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恳恳悱悱
恳恳悱悱
Nghĩa
1.亦作"??ebc5悱悱"。 2.诚挚而忧郁貌。
Chữ Hán chứa trong
恳
悱