字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶丈夫
恶丈夫
Nghĩa
1.丑陋的汉子。
Chữ Hán chứa trong
恶
丈
夫
恶丈夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台