恶业

Nghĩa

1.不正当的职业。 2.佛教谓出于身﹑口﹑意三者的坏事﹑坏话﹑坏心等。 3.见"恶缘恶业"。

Chữ Hán chứa trong

恶业 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台