字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶业
恶业
Nghĩa
1.不正当的职业。 2.佛教谓出于身﹑口﹑意三者的坏事﹑坏话﹑坏心等。 3.见"恶缘恶业"。
Chữ Hán chứa trong
恶
业
恶业 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台