字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶习
恶习
Nghĩa
坏习惯,多指赌博、吸食毒品等沾染~ㄧ痛改~。
Chữ Hán chứa trong
恶
习