字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶事行千里
恶事行千里
Nghĩa
1.形容丑事很容易广泛传播。
Chữ Hán chứa trong
恶
事
行
千
里