字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶人先告状
恶人先告状
Nghĩa
1.谓侵犯别人的人,往往倒打一耙,先行诬告。
Chữ Hán chứa trong
恶
人
先
告
状