字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恶劣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶劣
恶劣
Nghĩa
很坏品行~ㄧ手段~ㄧ环境~ㄧ~的作风 ㄧ~的天气。
Chữ Hán chứa trong
恶
劣