字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶势力
恶势力
Nghĩa
1.为非作歹祸害人民的政治力量或社会力量。
Chữ Hán chứa trong
恶
势
力