字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶少
恶少
Nghĩa
品行恶劣、胡作非为的年轻人洋场~。
Chữ Hán chứa trong
恶
少