字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶形恶状
恶形恶状
Nghĩa
1.方言。形容人言行卑贱丑恶,有污耳目。
Chữ Hán chứa trong
恶
形
状