字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恶性循环 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶性循环
恶性循环
Nghĩa
若干事物互为因果,循环不已,越来越坏。
Chữ Hán chứa trong
恶
性
循
环