字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶性肿瘤
恶性肿瘤
Nghĩa
肿瘤的一种,周围没有包膜,细胞异常增生,形状、大小很不规则,与正常组织之间的界限不明显。能在体内转移,破坏性很大。癌和肉瘤都属于恶性肿瘤。通称毒瘤。
Chữ Hán chứa trong
恶
性
肿
瘤