字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶杀都来
恶杀都来
Nghĩa
1.宋﹑元﹑明时刽子手行刑前的叫喊声。
Chữ Hán chứa trong
恶
杀
都
来