字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶棍
恶棍
Nghĩa
凶恶无赖,欺压群众的坏人。#
Chữ Hán chứa trong
恶
棍