字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恶模样 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶模样
恶模样
Nghĩa
1.指粗俗﹑不得体的言行。唐李商隐《杂纂》"恶模样",列举十二例,如"作客与人争相骂"﹑"对丈人丈母唱艳曲"﹑"横箸在羹碗上"等。亦指粗俗,不得体。
Chữ Hán chứa trong
恶
模
样