字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恶湿居下 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶湿居下
恶湿居下
Nghĩa
1.讨厌潮湿,却又自处于低洼之地。比喻明知不可而不能改。
Chữ Hán chứa trong
恶
湿
居
下