字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶煞星
恶煞星
Nghĩa
1.指凶神。用作詈词。
Chữ Hán chứa trong
恶
煞
星