字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶知识
恶知识
Nghĩa
1.佛教语。指昧于佛法,导人入邪的人。
Chữ Hán chứa trong
恶
知
识