字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶祷
恶祷
Nghĩa
1.为求去祸的祈祷。
Chữ Hán chứa trong
恶
祷