字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶紫夺朱
恶紫夺朱
Nghĩa
1.原谓厌恶以邪代正◇以喻以邪胜正,以异端充正理。古代以朱为正色,喻正统,故云。语本《论语.阳货》"恶紫之夺朱也;恶郑声之乱雅乐也;恶利口之覆邦家者。"
Chữ Hán chứa trong
恶
紫
夺
朱