字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶血
恶血
Nghĩa
1.指妇女产后胞宫内遗留的馀血。
Chữ Hán chứa trong
恶
血