字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶衣菲食
恶衣菲食
Nghĩa
1.粗劣的衣食。形容生活俭朴。
Chữ Hán chứa trong
恶
衣
菲
食