字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶诗
恶诗
Nghĩa
1.拙劣或猥贱的诗。 2.用以谦称自己的诗作。
Chữ Hán chứa trong
恶
诗