字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶谥
恶谥
Nghĩa
1.含贬义的谥号。引申指污蔑之词。
Chữ Hán chứa trong
恶
谥