字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶轮
恶轮
Nghĩa
1.粗陋无饰的车子。
Chữ Hán chứa trong
恶
轮