字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶郡
恶郡
Nghĩa
1.贫瘠荒远的州郡。
Chữ Hán chứa trong
恶
郡