字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶阻
恶阻
Nghĩa
1.谓消化不良,不思饮食。 2.中医病名。特指妊娠早期出现的恶心呕吐﹑择食或食入即吐等。
Chữ Hán chứa trong
恶
阻