字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恶露 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶露
恶露
Nghĩa
产妇分娩后由子宫排出的余血和浊液。正常情况下,产后二至三周完全排尽。
Chữ Hán chứa trong
恶
露