字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶马
恶马
Nghĩa
1.顽劣不驯的马;驽马。
Chữ Hán chứa trong
恶
马