字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恶魔
恶魔
Nghĩa
①佛教称阻碍佛法及一切善事的恶神、恶鬼。②比喻十分凶恶的人。
Chữ Hán chứa trong
恶
魔