字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悁悁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悁悁
悁悁
Nghĩa
1.忧闷貌。 2.忿怒貌。 3.恳切貌。
Chữ Hán chứa trong
悁