字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悁闷
悁闷
Nghĩa
1.汉魏时的一种游戏之具。
Chữ Hán chứa trong
悁
闷