字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悄怆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悄怆
悄怆
Nghĩa
①(景物)凄凉寂静四面竹树环合,寂寞无人,凄神寒骨,悄怆幽邃。②悲伤的样子悄怆成忧,悯然自怜。
Chữ Hán chứa trong
悄
怆