字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悄悒
悄悒
Nghĩa
1.谓因思念而忧郁。
Chữ Hán chứa trong
悄
悒