字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悔其少作 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悔其少作
悔其少作
Nghĩa
1.谓不满其年轻时未成熟的作品。
Chữ Hán chứa trong
悔
其
少
作