字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悔吝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悔吝
悔吝
Nghĩa
1.亦作"悔恡"。亦作"悔"。 2.灾祸。 3.悔恨。 4.谓追悔顾惜。
Chữ Hán chứa trong
悔
吝