字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悔尤
悔尤
Nghĩa
1.犹怨恨。语本《论语.为政》"言寡尤,行寡悔,禄在其中矣。"
Chữ Hán chứa trong
悔
尤