字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悔祸
悔祸
Nghĩa
1.谓撤去所加的灾祸。 2.后悔造成祸害。
Chữ Hán chứa trong
悔
祸
悔祸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台