字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悔艾
悔艾
Nghĩa
1.谓悔改自新。
Chữ Hán chứa trong
悔
艾