字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悫愿
悫愿
Nghĩa
1.亦作"悫愿"。 2.谨慎老实;谨慎善良。
Chữ Hán chứa trong
悫
愿